chú dẫn
Cuốn sách lịch sử này có phần chú dẫn rất chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ các địa danh và nhân vật.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chú thích, ghi chú: Phần văn bản ngắn được thêm vào để giải thích, bổ sung thông tin hoặc nguồn gốc cho một từ ngữ, đoạn văn, hoặc dữ liệu trong một tác phẩm.
- Hệ thống các ghi chú, chú thích: Tập hợp các lời giải thích, thường được đặt ở cuối trang (chú thích cuối trang) hoặc cuối sách (chú thích cuối chương/sách), nhằm cung cấp thông tin bổ trợ cho nội dung chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách lịch sử này có phần chú dẫn rất chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ các địa danh và nhân vật.
- Các chú dẫn trong luận văn cho biết nguồn tài liệu tham khảo của từng luận điểm.
- Để hiểu bài thơ cổ, chúng ta cần đọc kỹ lời chú dẫn của người biên soạn.
Các cách sử dụng nâng cao
"chú dẫn khoa học": Hệ thống chú thích theo các quy chuẩn học thuật (như APA, Chicago) để dẫn nguồn tài liệu tham khảo một cách chính xác và có hệ thống.
- Luận án tiến sĩ yêu cầu chú dẫn khoa học nghiêm ngặt theo quy định của trường.
"phần chú dẫn": Một mục hoặc một chương riêng trong sách, bài viết dành để liệt kê và giải thích các thuật ngữ, tên riêng hoặc cung cấp thông tin nguồn.
- Bạn có thể tìm định nghĩa của thuật ngữ chuyên ngành ở phần chú dẫn cuối sách.
Biến thể và từ liên quan
- Chú thích (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ lời giải thích, ghi chú thêm bên cạnh nội dung chính. "Chú dẫn" thường mang tính hệ thống và học thuật hơn.
- Ghi chú (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc ghi lại thông tin ngắn gọn để nhớ hoặc giải thích.
- Chú giải (danh từ): Việc giải thích, chú thích ý nghĩa của văn bản, đặc biệt là văn bản cổ hoặc khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Ghi chú: Ghi lại thông tin ngắn gọn.
- Chú thích: Giải thích, bình luận thêm.
- Chú giải: Giải thích ý nghĩa (thường cho văn bản khó).
Các cụm từ liên quan
- Làm chú dẫn: Hành động tạo ra các ghi chú, chú thích cho một tài liệu.
- Công việc của biên tập viên bao gồm việc làm chú dẫn cho các thuật ngữ chuyên môn.
- Đọc chú dẫn: Hành động xem xét, tìm hiểu phần chú thích.
- Khi nghiên cứu tài liệu, nhớ đọc chú dẫn để nắm bối cảnh đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "chú dẫn" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính học thuật và mô tả trực tiếp.)